跳到主要內容區

115學年度第1學期課外 TA 輔導時段公告

115學年度第1學期課外 TA 輔導時段公告

TA Tutoring Schedule Semester 1 Academic Year 2026 to 2027

Lịch phụ đạo với trợ giảng TA Học kỳ 1 năm học 2026 đến 2027

កាលវិភាគបង្រៀនបំប៉នជាមួយ TA ឆមាសទី 1 ឆ្នាំសិក្សា 2026 ដល់ 2027

實施期間 / Period / Thời gian thực hiện / រយៈពេល:2026/09/14–2027/01/14(民國115/9/14–116/1/14)

輔導時間 / Weekly time / Thời gian hằng tuần / ម៉ោងរៀងរាល់សប្តាហ៍:12:00–13:00

輔導地點 / Location / Địa điểm / ទីកន្លែង:國際事務處 / Office of International Affairs / Phòng Quan hệ Quốc tế / ការិយាល័យកិច្ចការអន្តរជាតិ

星期

Day

Thứ

ថ្ងៃ

班級

Class

Lớp

ថ្នាក់

輔導科目

Course

Môn phụ đạo

មុខវិជ្ជា

TA

Trợ giảng

ជំនួយការ

星期二

Tuesday

Thứ Ba

ថ្ងៃអង្គារ

休管系 1-7

Leisure Management 1-7

Quản lý giải trí 1-7

គ្រប់គ្រងការកម្សាន្ត 1-7

休閒產業經營管理實務

Leisure Industry Management Practice

Thực hành quản lý kinh doanh ngành giải trí

ការអនុវត្តការគ្រប់គ្រងអាជីវកម្មក្នុងវិស័យកម្សាន្ត

洪子軒

星期三

Wednesday

Thứ Tư

ថ្ងៃពុធ

休管系 1-8

Leisure Management 1-8

Quản lý giải trí 1-8

គ្រប់គ្រងការកម្សាន្ត 1-8

職場倫理

Workplace Ethics

Đạo đức nghề nghiệp

ក្រមសីលធម៌នៅកន្លែងធ្វើការ

蔡秀珍

星期三

Wednesday

Thứ Tư

ថ្ងៃពុធ

餐旅系 1-10

Hospitality Management 1-10

Quản trị nhà hàng và khách sạn 1-10 គ្រប់គ្រងភោជនីយដ្ឋាន និងសណ្ឋាគារ 1-10

職場倫理

Workplace Ethics

Đạo đức nghề nghiệp

ក្រមសីលធម៌នៅកន្លែងធ្វើការ

鄭偉豪

星期三

Wednesday

Thứ Tư

ថ្ងៃពុធ

餐旅系 2-7

Hospitality Management 2-7

Quản trị nhà hàng và khách sạn 2-7 គ្រប់គ្រងភោជនីយដ្ឋាន និងសណ្ឋាគារ 2-7

餐飲美學

Food and Beverage Aesthetics

Thẩm mỹ ẩm thực

សោភ័ណភាពម្ហូបអាហារ និងភេសជ្ជៈ

謝雪雲

星期三

Wednesday

Thứ Tư

ថ្ងៃពុធ

餐旅系 3-7

Hospitality Management 3-7

Quản trị nhà hàng và khách sạn 3-7 គ្រប់គ្រងភោជនីយដ្ឋាន និងសណ្ឋាគារ 3-7

客務管理

Guest Services Management

Quản lý dịch vụ khách

ការគ្រប់គ្រងសេវាកម្មភ្ញៀវ

黃美玲

星期四

Thursday

Thứ Năm

ថ្ងៃព្រហស្បតិ៍

餐旅系 3-1

Hospitality Management 3-1

Quản trị nhà hàng và khách sạn 3-1 គ្រប់គ្រងភោជនីយដ្ឋាន និងសណ្ឋាគារ 3-1

烘焙食品

Baked Goods

Sản phẩm bánh nướng

ផលិតផលដុតនំ

鄭偉豪

瀏覽數:
登入成功